seal oil

seal oil

A worker pours seal oil into a machine for lubrication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu hải cẩu: Một loại dầu màu vàng nhạt đến nâu đỏ, thu được từ mỡ của hải cẩu. Dầu này được sử dụng trong sản xuất phòng, thuộc da làm chất bôi trơn.
dụ sử dụng
  • (Dầu hải cẩu rất giàu axit béo omega-3 đã được người bản địa vùng Bắc Cực sử dụng trong nhiều thế kỷ.)
  • (Quy trình truyền thống để chiết xuất dầu hải cẩu bao gồm việc đun nóng mỡ để lấy chất béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seal oil lamp": đèn dầu hải cẩu, một loại đèn truyền thống sử dụng dầu hải cẩu làm nhiên liệu.

    • The Inuit used seal oil lamps for light and heat in their igloos. (Người Inuit sử dụng đèn dầu hải cẩu để chiếu sáng sưởi ấm trong các lều tuyết của họ.)
  • "seal oil soap": phòng dầu hải cẩu, một sản phẩm thủ công thường được làm từ dầu hải cẩu.

    • Handmade seal oil soap is known for its moisturizing properties. ( phòng dầu hải cẩu thủ công nổi tiếng với đặc tính dưỡng ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Seal blubber (n): lớp mỡ dày dưới da hải cẩu, nguồn chiết xuất dầu hải cẩu.

    • Seal blubber is a key source of energy for marine mammals. (Lớp mỡ hải cẩu nguồn năng lượng chính cho các loài động vật biển.)
  • Seal oil capsule (n): viên nang dầu hải cẩu, thường được dùng làm thực phẩm chức năng.

    • Many people take seal oil capsules for their health benefits. (Nhiều người uống viên nang dầu hải cẩu lợi ích sức khỏe của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine animal oil: dầu động vật biển (thuật ngữ chung hơn).
  • Blubber oil: dầu mỡ (từ mỡ động vật biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Render down: chiết xuất dầu bằng cách đun nóng mỡ.
    • They render down seal blubber to produce seal oil. (Họ chiết xuất mỡ hải cẩu để sản xuất dầu hải cẩu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "seal oil". Tuy nhiên, trong văn hóa Bắc Cực, dầu hải cẩu thường được coi biểu tượng của sự sống còn tài nguyên thiên nhiên.